XEM CHỈ SỐ CÔNG NGHỆ

Năm khảo sát Cấp độ so sánh Xem điểm So sánh với chỉ số của Tỉnh

Chọn chỉ số Tcc   Tcc Thành phần kỹ thuật
Tcc Thành phần con người
Tcc Thành phần thông tin
Tcc Thành phần tổ chức

Chọn biểu đồ Tcc Tcc Tcc Tcc

Chọn đơn vị so sánh:
TỈNH ĐỒNG NAI


Mã điểm Tên điểm Điểm
T.1 Tiêu chí T.1 - Mức độ hao mòn thiết bị 3.0266 / 6
T.2 Tiêu chí T.2 - Cường độ vốn TBCN 2.9538 / 3
T.3 Tiêu chí T.3 - Mức độ đổi mới thiết bị, công nghệ 2.3538 / 5
T.4 Tiêu chí T.4 - Xuất xứ thiết bị, công nghệ 2.0266 / 3
T.5 Tiêu chí T.5 - Mức độ tự động hóa 4.9371 / 5
T.6 Tiêu chí T.6 - Mức độ đồng bộ của TBCN 1.3021 / 4
T.7 Tiêu chí T.7 - Tỷ lệ chi phí năng lượng sản xuất 4.5552 / 6
T.8 Tiêu chí T.8 - Tỷ lệ chi phí nguyên vật liệu sản xuất 3.5818 / 6
T.9 Tiêu chí T.9 - Sản phẩm của dây chuyền sản xuất 2.4266 / 3
T.10 Tiêu chí T.10 - Chuyển giao, ứng dụng công nghệ và sở hữu trí tuệ 1.4280 / 4